科具

kē jù khoa cụ

Hán Việt: khoa cụ · Pinyin: kē jù

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓分条列出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓分条列出。