科減 kē jiǎn · khoa giảm Hán Việt: khoa giảm · Pinyin: kē jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 減 (giảm)Pinyinkē jiǎnHán Việtkhoa giảmCấu tạo科 + 減 · khoa + giảm nghĩa thành phần: khoa + giảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 减少赋税数额。Tân Hoa Tự Điển 1.减少赋税数额。