科出 kē chū · khoa xuất Hán Việt: khoa xuất · Pinyin: kē chū Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 出 (xuất)Pinyinkē chūHán Việtkhoa xuấtCấu tạo科 + 出 · khoa + xuất nghĩa thành phần: khoa + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓超额科征。Tân Hoa Tự Điển 1.谓超额科征。