科判 kē pàn · khoa phán Hán Việt: khoa phán · Pinyin: kē pàn Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 判 (phán)Pinyinkē pànHán Việtkhoa phánCấu tạo科 + 判 · khoa + phán nghĩa thành phần: khoa + phán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓分段。Tân Hoa Tự Điển 1.谓分段。