科品

kē pǐn khoa phẩm

Hán Việt: khoa phẩm · Pinyin: kē pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (phẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 种类;等级; 法制﹐定规。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.种类;等级。 2.法制﹐定规。