科地 kē dì · khoa địa Hán Việt: khoa địa · Pinyin: kē dì Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 地 (địa)Pinyinkē dìHán Việtkhoa địaCấu tạo科 + 地 · khoa + địa nghĩa thành phần: khoa + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时艺人应邀于喜庆筵宴间演出。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时艺人应邀于喜庆筵宴间演出。