科壇 khoa đàn Hán Việt: khoa đàn Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 壇 (đàn)Hán Việtkhoa đànCấu tạo科 + 壇 · khoa + đàn nghĩa thành phần: khoa + đàn Nghĩa EngCihui 科壇 ētán n. scientific world