科處

kē chù khoa xử

Hán Việt: khoa xử · Pinyin: kē chù

Tổng quan

kết án: xử tội/hình phạt/định tội

Cấu tạo: (khoa) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết án: xử tội/hình phạt/định tội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 判决处罚~徒刑 ㄧ附加刑既可以单独使用,又可以与主刑合并~。

Eng

  • Cihui 科處 ēchù v. impose a punishment; pass a sentence