科大 kē dà · khoa đại Hán Việt: khoa đại · Pinyin: kē dà Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 大 (đại)Pinyinkē dàHán Việtkhoa đạiCấu tạo科 + 大 · khoa + đại nghĩa thành phần: khoa + đại Nghĩa EngCihui 科大 ē Dà ab.||►kējì dàxué university of science and technology