科套

kē tào khoa sáo

Hán Việt: khoa sáo · Pinyin: kē tào

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (sáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指戏曲演员的唱腔做派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指戏曲演员的唱腔做派。