科委 kē wēi · khoa ủy Hán Việt: khoa ủy · Pinyin: kē wēi Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 委 (ủy)Pinyinkē wēiHán Việtkhoa ủyCấu tạo科 + 委 · khoa + ủy nghĩa thành phần: khoa + ủy Nghĩa EngCihui 科委 ē-Wěi ab. Kēxué Jìshù Wěiyuánhuì