科學文獻 khoa học văn hiến Hán Việt: khoa học văn hiến Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 文 (văn) + 獻 (hiến)Hán Việtkhoa học văn hiếnCấu tạo科 + 學 + 文 + 獻 · khoa + học + văn + hiến nghĩa thành phần: khoa + học + văn + hiến Nghĩa EngCihui 科學文獻 ēxué wénxiàn n. <lg.> scientific text M:¹piān