科学的

khoa học đích

Hán Việt: khoa học đích

Tổng quan

khoa học; có hệ thống; chính xác, có kỹ thuật

Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoa học

Eng

  • JMdict scientific

ja

  • JMdict 科学的(かがくてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

科学史 · 科学家 · 科学界 · 科学院 · 科学 · 科学主义 · 科学实验 · 科学幻想