科學美學 khoa học mĩ học Hán Việt: khoa học mĩ học Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 美 (mĩ) + 學 (học)Hán Việtkhoa học mĩ họcCấu tạo科 + 學 + 美 + 學 · khoa + học + mĩ + học nghĩa thành phần: khoa + học + mĩ + học Nghĩa EngCihui 科學美學 ēxué měixué n. scientific aesthetics