科學城 khoa học thành Hán Việt: khoa học thành Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 城 (thành)Hán Việtkhoa học thànhCấu tạo科 + 學 + 城 · khoa + học + thành nghĩa thành phần: khoa + học + thành Nghĩa EngCihui 科學城 ēxuéchéng p.w. city district with concentration of scientific research institutions M:⁴zuò