科學編輯
khoa học biên tập
Hán Việt: khoa học biên tập · Pinyin: kē xué biān jí
Tổng quan
biên tập viên khoa học (của một ấn phẩm)
Nghĩa
Việt
- Cihui biên tập viên khoa học (của một ấn phẩm)
Eng
- CC-CEDICT editor of a scientific journal, publication etc
- Cihui editor of a scientific journal, publication etc