科学诗 khoa học thi Hán Việt: khoa học thi Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 学 (học) + 诗 (thi)Hán Việtkhoa học thiCấu tạo科 + 学 + 诗 · khoa + học + thi nghĩa thành phần: khoa + học + thi