科幻

kē huàn khoa huyễn

Hán Việt: khoa huyễn · Pinyin: kē huàn

Tổng quan

khoa học viễn tưởng | viết tắt của 科學幻想|科学幻想

Cấu tạo: (khoa) + (huyễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa học viễn tưởng | viết tắt của 科學幻想|科学幻想

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以科學上的新發現或新成就為根據,幻想預見未來的一切,常與各種不同形式的藝術結合表現。如科幻小說、科幻電影等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科学幻想:~小说。

Eng

  • CC-CEDICT science fiction|abbr. for 科學幻想|科学幻想[ke1 xue2 huan4 xiang3]
  • Cihui science fiction; abbr. for 科學幻想|科学幻想