科式 kē shì · khoa thức Hán Việt: khoa thức · Pinyin: kē shì Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 式 (thức)Pinyinkē shìHán Việtkhoa thứcCấu tạo科 + 式 · khoa + thức nghĩa thành phần: khoa + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 法式。指宗教仪式。Tân Hoa Tự Điển 1.法式。指宗教仪式。