科影 khoa ảnh Hán Việt: khoa ảnh Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 影 (ảnh)Hán Việtkhoa ảnhCấu tạo科 + 影 · khoa + ảnh nghĩa thành phần: khoa + ảnh Nghĩa EngCihui 科影 ēyǐng n. scientific education film