科徵 kē zhēng · khoa trưng Hán Việt: khoa trưng · Pinyin: kē zhēng Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 徵 (trưng)Pinyinkē zhēngHán Việtkhoa trưngCấu tạo科 + 徵 · khoa + trưng nghĩa thành phần: khoa + trưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"科征"。