科律

kē lǜ khoa luật

Hán Việt: khoa luật · Pinyin: kē lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 法令;法律; 指音韵格律。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.法令;法律。 2.指音韵格律。