科徭

kē yáo khoa dao

Hán Việt: khoa dao · Pinyin: kē yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (dao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科征徭役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.科征徭役。