科恩

kē ēn khoa ân

Hán Việt: khoa ân · Pinyin: kē ēn

Tổng quan

Cohen (tên)

Cấu tạo: (khoa) + (ân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cohen (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Cohen (name)
  • Cihui Cohen (name)