科戒 kē jiè · khoa giới Hán Việt: khoa giới · Pinyin: kē jiè Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 戒 (giới)Pinyinkē jièHán Việtkhoa giớiCấu tạo科 + 戒 · khoa + giới nghĩa thành phần: khoa + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修道的戒律﹑法规。Tân Hoa Tự Điển 1.修道的戒律﹑法规。