科託 kē tuō · khoa thác Hán Việt: khoa thác · Pinyin: kē tuō Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 託 (thác)Pinyinkē tuōHán Việtkhoa thácCấu tạo科 + 託 · khoa + thác nghĩa thành phần: khoa + thác