科擾 kē rǎo · khoa nhiễu Hán Việt: khoa nhiễu · Pinyin: kē rǎo Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 擾 (nhiễu)Pinyinkē rǎoHán Việtkhoa nhiễuCấu tạo科 + 擾 · khoa + nhiễu nghĩa thành phần: khoa + nhiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以捐税差役骚扰百姓。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以捐税差役骚扰百姓。