科技券计划

khoa kĩ khoán kế hoạch

Hán Việt: khoa kĩ khoán kế hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 券 (khoán) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Technology Voucher Programme

Từ liên quan

Gần nghĩa

科技工作者 · 计划性报废 · 科技人员 · 科技大学 · 科技惊悚 · 科技惊悚小说 · 計劃不周 · 计划了的