科技大学

kē jì dà xuékhoa kĩ đại học

Hán Việt: khoa kĩ đại học · Pinyin: kē jì dà xué

Tổng quan

đại học khoa học và công nghệ

Cấu tạo: 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 大 (đại) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đại học khoa học kỹ thuật
  • Google Alex v6 khoa học kỹ thuật
  • Tần suất từ đại học khoa học và công nghệ
  • Biên soạn university of science and technology M:¹suǒ

Eng

  • Cihui university of science and technology
  • Tần suất từ n. university of science and technology M:¹suǒ

Đức

  • Handedict Technische Universität, TU (S, Edu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大学制服 · 大学教育 · 大学新生 · 大学本科 · 大学校长 · 大学间的 · 大学预科 · 科技人员