科技惊悚小说

kē jì jīng sǒng xiǎo shuōkhoa kĩ kinh tủng tiểu thuyết

Hán Việt: khoa kĩ kinh tủng tiểu thuyết · Pinyin: kē jì jīng sǒng xiǎo shuō

Tổng quan

tiểu thuyết kinh dị công nghệ

Cấu tạo: 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 驚 (kinh) + 悚 (tủng) + 小 (tiểu) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh dị công nghệ
  • Google Alex v6 tiểu thuyết khoa học

Eng

  • Cihui techno-thriller novel

Từ liên quan

Gần nghĩa

科技工作者 · 科技初創企业 · 科技文献速报 · 科技主义者 · 科技券计划 · 科技恐惧症 · 科技示范户 · 科技翻译员