科技狂 khoa kĩ cuồng Hán Việt: khoa kĩ cuồng Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 狂 (cuồng)Hán Việtkhoa kĩ cuồngCấu tạo科 + 技 + 狂 · khoa + kĩ + cuồng nghĩa thành phần: khoa + kĩ + cuồng Nghĩa EngCihui 科技狂 ējìkuáng n. technomania M:²wèi