科指 kē zhǐ · khoa chỉ Hán Việt: khoa chỉ · Pinyin: kē zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 指 (chỉ)Pinyinkē zhǐHán Việtkhoa chỉCấu tạo科 + 指 · khoa + chỉ nghĩa thành phần: khoa + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹准则。Tân Hoa Tự Điển 1.犹准则。