科撥 kē bō · khoa bát Hán Việt: khoa bát · Pinyin: kē bō Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 撥 (bát)Pinyinkē bōHán Việtkhoa bátCấu tạo科 + 撥 · khoa + bát nghĩa thành phần: khoa + bát