科敷 kē fū · khoa phu Hán Việt: khoa phu · Pinyin: kē fū Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 敷 (phu)Pinyinkē fūHán Việtkhoa phuCấu tạo科 + 敷 · khoa + phu nghĩa thành phần: khoa + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹科派。Tân Hoa Tự Điển 1.犹科派。