科斗
khoa đẩu
Hán Việt: khoa đẩu · Pinyin: kē dǒu
Tổng quan
nòng nọc | cũng viết là 蝌蚪
Nghĩa
Việt
- Cihui nòng nọc | cũng viết là 蝌蚪
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蝌蚪。蛙或蟾蜍的幼体; 指科斗文字; 指古文经籍; 指科斗形营帐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蝌蚪。蛙或蟾蜍的幼体。 2.指科斗文字。 3.指古文经籍。 4.指科斗形营帐。
Eng
- CC-CEDICT tadpole|also written 蝌蚪[ke1 dou3]
- Cihui tadpole; also written 蝌蚪