科斧 kē fǔ · khoa phủ Hán Việt: khoa phủ · Pinyin: kē fǔ Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 斧 (phủ)Pinyinkē fǔHán Việtkhoa phủCấu tạo科 + 斧 · khoa + phủ nghĩa thành phần: khoa + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蚕桑工具之一种。用于砍除桑树繁枝。Tân Hoa Tự Điển 1.蚕桑工具之一种。用于砍除桑树繁枝。