科斯岛

kē sī dǎokhoa tư đảo

Hán Việt: khoa tư đảo · Pinyin: kē sī dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 科 (khoa) + 斯 (tư) + 島 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đảo Kos

Đức

  • Handedict Kos (Insel in der Ägäis, Griechenland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

科斯塔 · 科斯定理 · 科斯林柱式 · 科斯特罗马 · 科斯费尔德