科斯定理 kē sī dìng lǐ·khoa tư định lí Hán Việt: khoa tư định lí · Pinyin: kē sī dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 斯 (tư) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinkē sī dìng lǐHán Việtkhoa tư định líTừ loạidanhCấu tạo科 + 斯 + 定 + 理 · khoa + tư + định + lí nghĩa thành phần: khoa + tư + định + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 định lý CoaseĐứcHandedict Coase-Theorem (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa定理证明 · 定理的 · 科斯塔 · 科斯岛 · 科斯林柱式 · 科斯特罗马 · 科斯费尔德 · 科斯特罗马州