科斯定理 kē sī dìng lǐ · khoa tư định lí Hán Việt: khoa tư định lí · Pinyin: kē sī dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 斯 (tư) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinkē sī dìng lǐHán Việtkhoa tư định líCấu tạo科 + 斯 + 定 + 理 · khoa + tư + định + lí nghĩa thành phần: khoa + tư + định + lí