科斯特羅馬 kē sī tè luō mǎ·khoa tư đặc la mã Hán Việt: khoa tư đặc la mã · Pinyin: kē sī tè luō mǎ Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 羅 (la) + 馬 (mã)Pinyinkē sī tè luō mǎHán Việtkhoa tư đặc la mãCấu tạo科 + 斯 + 特 + 羅 + 馬 · khoa + tư + đặc + la + mã nghĩa thành phần: khoa + tư + đặc + la + mã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 KostromaEngCihui KostromaĐứcHandedict Kostroma (Stadt in Russland) Từ liên quan Gần nghĩa羅馬萬神殿 · 罗马尼亚的 · 羅馬尼亞語 · 罗马教皇的 · 羅馬鬥獸場 · 罗马法学者 · 罗马的将军 · 罗马人的