罗马法学者 la mã pháp học giả Hán Việt: la mã pháp học giả Tổng quan nhà La mã học, thuộc romanist (danh từ) Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 法 (pháp) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtla mã pháp học giảTừ loạidanhCấu tạo羅 + 馬 + 法 + 學 + 者 · la + mã + pháp + học + giả nghĩa thành phần: la + mã + pháp + học + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Nhà La Mã học Từ liên quan Gần nghĩa学者气派的 · 罗马万神殿 · 罗马尼亚的 · 罗马尼亚语 · 罗马教皇的 · 罗马斗兽场 · 罗马的将军 · 罗马人的