罗马尼亚的

la mã ni á đích

Hán Việt: la mã ni á đích

Tổng quan

(thuộc) Ru,ma,ni, người Ru,ma,ni, tiếng Ru,ma,ni

Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Romania

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗马万神殿 · 罗马尼亚语 · 罗马教皇的 · 罗马斗兽场 · 罗马法学者 · 罗马的将军 · 亚的斯亚贝巴 · 罗马人的