科松 kē sōng · khoa tùng Hán Việt: khoa tùng · Pinyin: kē sōng Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 松 (tùng)Pinyinkē sōngHán Việtkhoa tùngCấu tạo科 + 松 · khoa + tùng nghĩa thành phần: khoa + tùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修剪松树繁枝。Tân Hoa Tự Điển 1.修剪松树繁枝。