科枝

kē zhī khoa chi

Hán Việt: khoa chi · Pinyin: kē zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修剪芟除树木繁枝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修剪芟除树木繁枝。