科校 kē xiào · khoa giáo Hán Việt: khoa giáo · Pinyin: kē xiào Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 校 (giáo)Pinyinkē xiàoHán Việtkhoa giáoCấu tạo科 + 校 · khoa + giáo nghĩa thành phần: khoa + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹稽核。Tân Hoa Tự Điển 1.犹稽核。