科格 kē gé · khoa cách Hán Việt: khoa cách · Pinyin: kē gé Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 格 (cách)Pinyinkē géHán Việtkhoa cáchCấu tạo科 + 格 · khoa + cách nghĩa thành phần: khoa + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指关于征发赋役的规章。Tân Hoa Tự Điển 1.指关于征发赋役的规章。