科治 kē zhì · khoa trì Hán Việt: khoa trì · Pinyin: kē zhì Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 治 (trì)Pinyinkē zhìHán Việtkhoa trìCấu tạo科 + 治 · khoa + trì nghĩa thành phần: khoa + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹处理。Tân Hoa Tự Điển 1.犹处理。