科法 kē fǎ · khoa pháp Hán Việt: khoa pháp · Pinyin: kē fǎ Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 法 (pháp)Pinyinkē fǎHán Việtkhoa phápCấu tạo科 + 法 · khoa + pháp nghĩa thành phần: khoa + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 法令;宗教戒律; 指科举取士之法。Tân Hoa Tự Điển 1.法令;宗教戒律。 2.指科举取士之法。