科靈 kē líng · khoa linh Hán Việt: khoa linh · Pinyin: kē líng Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 靈 (linh)Pinyinkē língHán Việtkhoa linhCấu tạo科 + 靈 · khoa + linh nghĩa thành phần: khoa + linh