科白
khoa bạch
Hán Việt: khoa bạch · Pinyin: kē bái
Tổng quan
khoa bạch (động tác và lời nói của các nhân vật trong Hí khúc)。戲曲中角色的動作和道白。
Nghĩa
Việt
- Cihui khoa bạch (động tác và lời nói của các nhân vật trong Hí khúc)。戲曲中角色的動作和道白。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 平劇中角色的動作和言語。始於元人曲本。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戏曲中角色的动作和道白。
Eng
- Cihui 科白 ēbái n. <opera> dialogue parts
ja
- JMdict actions and words (of an actor)|one's lines