科目人 khoa mục nhân Hán Việt: khoa mục nhân Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 目 (mục) + 人 (nhân)Hán Việtkhoa mục nhânCấu tạo科 + 目 + 人 · khoa + mục + nhân nghĩa thành phần: khoa + mục + nhân Từ liên quan Gần nghĩa科目 · 科目儒 · 科目表 · 科目記 · 科目记 · 科目代码 · 科目資格